Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính phản ánh tổng quát tình hình tài sản và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, thường là cuối kỳ kế toán. Nguyên tắc cơ bản của bảng cân đối kế toán là phương trình kế toán: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Bảng cân đối kế toán gồm hai phần chính. Phần Tài sản liệt kê những gì doanh nghiệp sở hữu, bao gồm tài sản ngắn hạn (tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho) và tài sản dài hạn (tài sản cố định, bất động sản đầu tư, tài sản vô hình). Phần Nguồn vốn cho biết tài sản đó được hình thành từ đâu, gồm nợ phải trả (vay ngân hàng, phải trả nhà cung cấp, thuế phải nộp) và vốn chủ sở hữu (vốn góp, lợi nhuận chưa phân phối). Ví dụ, một doanh nghiệp có tổng tài sản 10 tỷ đồng, trong đó nợ phải trả 6 tỷ và vốn chủ sở hữu 4 tỷ. Điều này cho thấy 60% tài sản được tài trợ bằng nợ, tỷ lệ này giúp đánh giá mức độ rủi ro tài chính. Đọc bảng cân đối kế toán giúp nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu được cấu trúc tài chính, khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và dài hạn, mức độ phụ thuộc vào vốn vay. Các chỉ số quan trọng rút ra từ bảng cân đối kế toán bao gồm: hệ số thanh toán hiện hành, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản. Tại Việt Nam, bảng cân đối kế toán được lập theo mẫu B01-DN quy định trong Thông tư 200/2014/TT-BTC cho doanh nghiệp lớn hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Số liệu trên bảng cân đối kế toán phải khớp với sổ kế toán chi tiết và phải được kiểm toán nếu doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc kiểm toán.